"nhịp điệu gõ" tiếng Trung là 锣鼓点 (luó gǔ diǎn)
“nhịp điệu gõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
锣鼓点
phồn thể 鑼鼓點
luó gǔ diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mẫu cố định của nhạc cụ gõ; nhịp điệu gõ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.