AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhịp đập" tiếng Trung là 脉动 (mài dòng)

“nhịp đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脉动 phồn thể 脈動

mài dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

맥동
maekdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

脈動
みゃくどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mạch đập; nhịp đập; dao động

Từng chữ: 脈 (mạch) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.