AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhịp bước" tiếng Trung là 步 (bù)

“nhịp bước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

步

bù

Âm Hán Hàn của chữ

보
bo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một bước; nhịp bước; đi; bước đi

Từng chữ: 步 (bộ)

Cách nói khác: 步调 bù diào · 보조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.