"nhìn xung quanh" tiếng Trung là 张望 (zhāng wàng)
“nhìn xung quanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
张望
phồn thể 張望
zhāng wàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
장망
jangmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhìn xung quanh; nhìn trộm (qua khe); nhìn chăm chú; liếc nhìn
Cách nói khác: 四顾 sì gù · 사고; 环顾四周 huán gù sì zhōu · 환고사주; 观望 guān wàng · 관망; 左顾右盼 zuǒ gù yòu pàn · 좌고우반;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.