AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn vui vẻ" tiếng Trung là 喜色 (xǐ sè)

“nhìn vui vẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

喜色

xǐ sè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

희색
huisaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

喜色
きしょく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: vẻ mặt vui tươi; nhìn vui vẻ

Từng chữ: 喜 (hỉ) 色 (sắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.