AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn với vẻ tôn kính" tiếng Trung là 瞻拜 (zhān bài)

“nhìn với vẻ tôn kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瞻拜

zhān bài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

첨배
cheombae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tôn thờ; nhìn với vẻ tôn kính

Từng chữ: 瞻 (chiêm) 拜 (bái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.