"nhìn từ góc độ khác" tiếng Trung là 反观 (fǎn guān)
“nhìn từ góc độ khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
反观
phồn thể 反觀
fǎn guān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반관
bangwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: ngược lại; nhưng về việc này...; nhìn từ góc độ khác; chủ quan
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.