"nhìn thoáng qua" tiếng Trung là 一览 (yī lǎn)
“nhìn thoáng qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
一览
phồn thể 一覽
yī lǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일람
ilram · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhìn thoáng qua; (trong tiêu đề sách) tổng quan
Cách nói khác: 阚 kàn; 秒看 miǎo kàn · 초간; 瞥 piē · 별; 一瞥 yī piē · 일별; 转眼 zhuǎn yǎn · 전안;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.