AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn thấu mánh khóe" tiếng Trung là 识破机关 (shí pò jī guān)

“nhìn thấu mánh khóe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

识破机关 phồn thể 識破機關

shí pò jī guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhìn thấu mánh khóe

Từng chữ: 識 (thức) 破 (phá) 機 (cơ) 關 (quan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.