AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn thẳng vào" tiếng Trung là 直视 (zhí shì), tiếng Nhật 直視

“nhìn thẳng vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

直视 phồn thể 直視

zhí shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

직시
jiksi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

直視
ちょくし · từ thông dụng

Nghĩa: nhìn thẳng vào

Từng chữ: 直 (trực) 視 (thị)

Cách nói khác: 正视 zhèng shì · 정시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.