AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“nhìn sai lệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

错视 phồn thể 錯視

cuò shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

착시
chaksi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

錯視
さくし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ảo giác quang học; lừa mắt; nhìn sai lệch

Từng chữ: 錯 (thó) 視 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.