AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn rõ mọi thứ" tiếng Trung là 洞察一切 (dòng chá yī qiè)

“nhìn rõ mọi thứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洞察一切

dòng chá yī qiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동찰일절
dongchaliljeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhìn rõ mọi thứ

Từng chữ: 洞 (đọng) 察 (sát) 一 (nhất) 切 (thiết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.