AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn nhận tích cực" tiếng Trung là 乐见 (lè jiàn)

“nhìn nhận tích cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乐见 phồn thể 樂見

lè jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vui mừng khi thấy (một tình huống, sự việc, v.v.); nhìn nhận tích cực

Từng chữ: 樂 (lạc) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.