AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn một cách tìm hiểu" tiếng Trung là 探视 (tàn shì)

“nhìn một cách tìm hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

探视 phồn thể 探視

tàn shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

탐시
tamsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thăm (bệnh nhân, tù nhân, v.v.); nhìn một cách tìm hiểu

Từng chữ: 探 (thám) 視 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.