AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn một cách thèm thuồng" tiếng Trung là 虎视眈眈 (hǔ shì dān dān)

“nhìn một cách thèm thuồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

虎视眈眈 phồn thể 虎視眈眈

hǔ shì dān dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

호시탐탐
hositamtam · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

虎視眈眈
こしたんたん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhìn chằm chằm như hổ rình mồi (thành ngữ); nhìn một cách thèm thuồng

Từng chữ: 虎 (hổ) 視 (thị) 眈 (xẩm) 眈 (xẩm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.