AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhìn lại quá khứ" tiếng Trung là 吊古 (diào gǔ)

“nhìn lại quá khứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吊古 phồn thể 弔古

diào gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조고
jogo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhìn lại quá khứ; tưởng niệm

Từng chữ: 弔 (điếu) 古 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.