"nhìn lại mới rõ" tiếng Trung là 后见之明 (hòu jiàn zhī míng)
“nhìn lại mới rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后见之明
phồn thể 後見之明
hòu jiàn zhī míng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후견지명
hugyeonjimyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhìn lại mới rõ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.