AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiều trích dẫn" tiếng Trung là 繁征博引 (fán zhēng bó yǐn)

“nhiều trích dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

繁征博引 phồn thể 繁徵博引

fán zhēng bó yǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một chuỗi tham khảo phức tạp; nhiều trích dẫn

Từng chữ: 繁 (phồn) 徵 (trưng) 博 (bác) 引 (dẫn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.