"nhiều kết thúc" tiếng Trung là 多重结局 (duō chóng jié jú)
“nhiều kết thúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
多重结局
phồn thể 多重結局
duō chóng jié jú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
다중결국
dajunggyeolguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: kết thúc thay thế; nhiều kết thúc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.