AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiều hơn và nhiều hơn" tiếng Trung là 日益 (rì yì)

“nhiều hơn và nhiều hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

日益

rì yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일익
ilik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dần; càng ngày càng

Từng chữ: 日 (nhật) 益 (ích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.