AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễu hình ảnh" tiếng Trung là 噪点 (zào diǎn)

“nhiễu hình ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

噪点 phồn thể 噪點

zào diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiễu hình ảnh

Từng chữ: 噪 (tháo) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.