AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiệt kế tai" tiếng Trung là 耳温枪 (ěr wēn qiāng)

“nhiệt kế tai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耳温枪 phồn thể 耳溫槍

ěr wēn qiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이온창
ionchang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiệt kế tai

Từng chữ: 耳 (nhĩ) 溫 (ôn) 槍 (thương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.