AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiệt độ và áp suất" tiếng Trung là 温压 (wēn yā)

“nhiệt độ và áp suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

温压 phồn thể 溫壓

wēn yā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiệt độ và áp suất

Từng chữ: 溫 (ôn) 壓 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.