AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiếp ảnh tốc độ chậm" tiếng Trung là 慢速摄影 (màn sù shè yǐng)

“nhiếp ảnh tốc độ chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

慢速摄影 phồn thể 慢速攝影

màn sù shè yǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만속섭영
mansokseopyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiếp ảnh tốc độ chậm

Từng chữ: 慢 (mạn) 速 (tốc) 攝 (nhép) 影 (ảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.