AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiếp ảnh" tiếng Trung là 摄影术 (shè yǐng shù)

“nhiếp ảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摄影术 phồn thể 攝影術

shè yǐng shù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiếp ảnh

Từng chữ: 攝 (nhép) 影 (ảnh) 術 (thuật)

Cách nói khác: 摄影 shè yǐng · 섭영;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.