AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiệm vụ của công dân" tiếng Trung là 公民义务 (gōng mín yì wù)

“nhiệm vụ của công dân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

公民义务 phồn thể 公民義務

gōng mín yì wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공민의무
gongminuimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa vụ công dân; nhiệm vụ của công dân

Từng chữ: 公 (công) 民 (dân) 義 (nghĩa) 務 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.