AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễm trùng thứ cấp" tiếng Trung là 续发感染 (xù fā gǎn rǎn)

“nhiễm trùng thứ cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

续发感染 phồn thể 續發感染

xù fā gǎn rǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

속발감염
sokbalgamyeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiễm trùng thứ cấp

Từng chữ: 續 (tục) 發 (phát) 感 (cảm) 染 (nhuộm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.