AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễm trùng huyết" tiếng Trung là 脓毒症 (nóng dú zhèng)

“nhiễm trùng huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脓毒症 phồn thể 膿毒症

nóng dú zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

膿毒症
のうどくしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhiễm trùng huyết

Từng chữ: 膿 (nọng) 毒 (độc) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.