AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhiễm trùng âm đạo" tiếng Trung là 阴道炎 (yīn dào yán)

“nhiễm trùng âm đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阴道炎 phồn thể 陰道炎

yīn dào yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhiễm trùng âm đạo; viêm âm hộ hoặc âm đạo; viêm âm đạo

Từng chữ: 陰 (âm) 道 (đạo) 炎 (viêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.