"nhiệm kỳ tổng thống" tiếng Trung là 总统任期 (zǒng tǒng rèn qī)
“nhiệm kỳ tổng thống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
总统任期
phồn thể 總統任期
zǒng tǒng rèn qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
총통임기
chongtongimgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.