AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhí nhảnh" tiếng Trung là 讨俏 (tǎo qiào)

“nhí nhảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讨俏 phồn thể 討俏

tǎo qiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cố tình khiêu khích; nhí nhảnh

Từng chữ: 討 (thảo) 俏 (tiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.