"nhẹ nhõm trong lòng" tiếng Trung là 如释重负 (rú shì zhòng fù)
“nhẹ nhõm trong lòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
如释重负
phồn thể 如釋重負
rú shì zhòng fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
여석중부
yeoseokjungbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: như thể trút được gánh nặng (thành ngữ); nhẹ nhõm trong lòng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.