AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy trên một chân" tiếng Trung là 单脚跳 (dān jiǎo tiào)

“nhảy trên một chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单脚跳 phồn thể 單腳跳

dān jiǎo tiào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy lò cò; nhảy trên một chân

Từng chữ: 單 (đơn) 腳 (cước) 跳 (khêu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.