AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy qua cổng soát vé" tiếng Trung là 跳闸 (tiào zhá)

“nhảy qua cổng soát vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

跳闸 phồn thể 跳閘

tiào zhá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도갑
dogap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (cầu dao hoặc công tắc) ngắt; nhảy qua cổng soát vé

Từng chữ: 跳 (khêu) 閘 (áp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.