AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy một cách nhiệt tình" tiếng Trung là 劲舞 (jìng wǔ)

“nhảy một cách nhiệt tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

劲舞 phồn thể 勁舞

jìng wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경무
gyeongmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy một cách nhiệt tình; phong cách nhảy hiện đại mạnh mẽ

Từng chữ: 勁 (cứng) 舞 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.