"nháy mắt với ai đó" tiếng Trung là 丢眉丢眼 (diū méi diū yǎn)
“nháy mắt với ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丢眉丢眼
phồn thể 丟眉丟眼
diū méi diū yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nháy mắt với ai đó
Từng chữ: 丟 (mất) 眉 (mày) 丟 (mất) 眼 (nhãn)
Cách nói khác: 丢眉弄色 diū méi nòng sè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.