“nháy mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shùn
Âm Hán Hàn của chữ
순
sun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nháy mắt
Từng chữ: 瞬 (thuấn)
Cách nói khác: 挤眉弄眼 jǐ méi nòng yǎn; 扑闪 pū shǎn · 박섬; 挤眼 jǐ yǎn; 眨眼睛 zhǎ yǎn jīng; 𥆧 shùn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.