AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy lầu tự tử" tiếng Trung là 堕楼 (duò lóu)

“nhảy lầu tự tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

堕楼 phồn thể 墮樓

duò lóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy lầu tự tử

Từng chữ: 墮 (đoạ) 樓 (lầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.