AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhảy dù vào" tiếng Trung là 伞降 (sǎn jiàng)

“nhảy dù vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伞降 phồn thể 傘降

sǎn jiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

산강
sangang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhảy dù vào; nhảy dù

Từng chữ: 傘 (tàn) 降 (giáng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.