"nhảy chụm ba" tiếng Trung là 三级跳 (sān jí tiào)
“nhảy chụm ba” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三级跳
phồn thể 三級跳
sān jí tiào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼급도
samgeupdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nhảy ba bước (điền kinh); nhảy chụm ba
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.