AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhau" tiếng Trung là 相 (xiāng), tiếng Nhật 相

“nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相

xiāng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

相
しょう · từ thông dụng

Nghĩa: lẫn nhau; nhau; tương hỗ; phím đàn trên cần đàn tỳ bà 琵琶[pi2 pa5] (một phím đàn trên mặt đàn gọi là 品[pin3])

Từng chữ: 相 (tương)

Cách nói khác: 彼此 bǐ cǐ · 피차; 交互 jiāo hù · 교호; 自相 zì xiāng;

Có phải bạn tìm “nhàu”?

皱褶 phồn thể 皺褶

zhòu zhě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhàu; nếp gấp; nếp nhăn; nếp

Từng chữ: 皺 (nhăn) 褶 (chấp)

Cách nói khác: 皱 zhòu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.