"nhau" tiếng Trung là 相 (xiāng), tiếng Nhật 相
“nhau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiāng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
相
しょう · từ thông dụng
Nghĩa: lẫn nhau; nhau; tương hỗ; phím đàn trên cần đàn tỳ bà 琵琶[pi2 pa5] (một phím đàn trên mặt đàn gọi là 品[pin3])
Từng chữ: 相 (tương)
Cách nói khác: 彼此 bǐ cǐ · 피차; 交互 jiāo hù · 교호; 自相 zì xiāng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.