AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhặt được" tiếng Trung là 拾得 (shí dé), tiếng Nhật 拾得

“nhặt được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拾得

shí dé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습득
seupdeuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

拾得
しゅうとく · từ thông dụng

Nghĩa: tìm thấy; nhặt được; sưu tầm

Từng chữ: 拾 (thập) 得 (đắc)

Cách nói khác: 拾获 shí huò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.