"nhật bản" tiếng Trung là 日本 (Rì běn), tiếng Nhật 日本
“nhật bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Rì běn · Hán Việt: nhật bản
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일본
ilbon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
日本
にほん · từ thông dụng
Nghĩa: Nhật Bản
Cách nói khác: 东瀛 Dōng yíng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.