AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhập viện" tiếng Trung là 入院 (rù yuàn), tiếng Nhật 入院

“nhập viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入院

rù yuàn · Hán Việt: nhập viện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입원
ipwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

入院
にゅういん · từ thông dụng

Nghĩa: nhập viện; được nhập viện

Từng chữ: 入 (nhập) 院 (viện)

Cách nói khác: 住院 zhù yuàn · 주원; 留医 liú yī; 住院治疗 zhù yuàn zhì liáo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.