AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhấp nháy hoặc loé sáng" tiếng Trung là 闪动 (shǎn dòng)

“nhấp nháy hoặc loé sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

闪动 phồn thể 閃動

shǎn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

섬동
seomdong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhấp nháy hoặc loé sáng

Từng chữ: 閃 (thiểm) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.