"nhập môn" tiếng Trung là 入门 (rù mén), tiếng Nhật 入門
“nhập môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
入门
phồn thể 入門
rù mén · Hán Việt: nhập môn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
입문
ipmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
入門
にゅうもん · từ thông dụng
Nghĩa: cửa vào; bước vào cửa; nhập môn (một môn học); học những kiến thức cơ bản của một môn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.