AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhập mã xác thực captcha" tiếng Trung là 打码 (dǎ mǎ)

“nhập mã xác thực captcha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

打码 phồn thể 打碼

dǎ mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm mờ hình ảnh; nhập mã xác thực captcha

Từng chữ: 打 (đả) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.