AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhập khẩu" tiếng Trung là 入口 (rù kǒu), tiếng Nhật 入口

“nhập khẩu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入口

rù kǒu · Hán Việt: nhập khẩu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입구
ipgu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

入口
いりぐち · từ thông dụng

Nghĩa: lối vào; nhập khẩu

Từng chữ: 入 (nhập) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 进口 jìn kǒu; 输入 shū rù · 수입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.