AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhấp" tiếng Trung là 咂 (zā)

“nhấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

咂

zā

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhấp; mém môi; nếm; thưởng thức

Từng chữ: 咂 (táp)

Cách nói khác: 哜 jì; 啜饮 chuò yǐn; 抿 mǐn; 呫 zhān; 歠 chuò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.