AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhanh trí" tiếng Trung là 机智 (jī zhì)

“nhanh trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机智 phồn thể 機智

jī zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기지
giji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

機智
きち
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhanh trí; thông minh ứng biến

Từng chữ: 機 (cơ) 智 (trí)

Cách nói khác: 灵动 líng dòng; 聪颖 cōng yǐng; 急智 jí zhì · 급지; 思维敏捷 sī wéi mǐn jié · 사유민첩; 思路敏捷 sī lù mǐn jié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.